- Mô tả
- Thông tin bổ sung
- Catalogue
Mô tả

Hãng: Hamilton
Xuất xứ: Đức
Model: PRP-Z2
PRP‑Z2 là gì?
- Một loại nhựa pha đảo (reversed phase) tương tự PRP‑1, với các đặc điểm:
- Nhựa polymer PS‑DVB liên kết chéo mức cao
- Ổn định trong dải pH rộng: 1 – 13
- Dạng hạt hình cầu
- Kích thước lỗ trung gian: 160 Å (… “Z2”)
- Độ kỵ nước cao nhất trong tất cả các loại nhựa hiện có (… “Z”)
- Ba kích thước hạt hiện có: 5, 10, 12-20 µm
Điểm nổi bật vượt trội
- Diện tích bề mặt lớn và thể tích lỗ lớn: các hạt của cột sắc ký PRP-Z2 được thiết kế đặc biệt để tạo ra các lỗ sâu hơn với diện tích bề mặt lớn hơn.
-
- Kích thước lỗ tối ưu: 160 Å.
- Với kích thước lỗ 160 Å, cột PRP‑Z2 cung cấp khả năng tiếp cận tuyệt vời cho các phân tử nhỏ và peptide nhỏ hơn, giúp tăng khả năng linh hoạt khi tách nhiều loại chất phân tích khác nhau.
- Thể tích lỗ mở rộng: 0,901 cm³/g.
- Với thể tích lỗ 0,9 cm³/g, hạt nhựa có thể chứa các phân tử lớn hơn, cho phép chúng thâm nhập sâu vào pha tĩnh, từ đó cải thiện tương tác và khả năng giữ.
- Kích thước lỗ tối ưu: 160 Å.
-
- Diện tích bề mặt lớn: 582 m²/g.
- PRP‑Z2 đạt diện tích bề mặt 582 m²/g, cao hơn đáng kể so với PRP‑1 (401 m²/g).
- Độ nhám bề mặt tăng cường giúp tạo ra tương tác mạnh hơn giữa chất phân tích và pha tĩnh, từ đó mang lại độ phân giải cao hơn và hiệu quả tách cải thiện rõ rệt.
- Diện tích bề mặt lớn: 582 m²/g.
- Độ bền cơ học và tuổi thọ cao
- Cấu trúc được thiết kế giúp chống lại sự suy giảm khi sử dụng các quy trình làm sạch mạnh, cho phép tăng độ bền và tuổi thọ sử dụng. Độ bền được chứng minh trong thí nghiệm với diquat và paraquat. Sau 600 lần tiêm mẫu, hiệu suất peak vẫn không thay đổi.
- Tăng cường khả năng giữ các chất phân tích phân cực
- Được thiết kế để tối đa hóa khả năng giữ chất phân cực thông qua sự kết hợp giữa lỗ xốp sâu hơn, diện tích bề mặt lớn hơn, và các nhóm phân cực được tăng cường. Cấu trúc này cho phép giữ tốt hơn các chất phân cực/ion như:
- Ion amoni bậc bốn (paraquat, diquat)
- Nucleoside
- Các chất chuyển hóa dạng lưỡng cực (zwitterion)
- Ổn định hóa học và nhiệt tốt. Thuộc họ nhựa PRP, cột sắc ký PRP-Z2 của Hamilton có khung polymer 100% chịu được toàn bộ dải pH. Cấu trúc mang lại độ bền nhiệt vượt trội, cho phép cột hoạt động ở nhiệt độ cao (> 60 °C).
- Được thiết kế để tối đa hóa khả năng giữ chất phân cực thông qua sự kết hợp giữa lỗ xốp sâu hơn, diện tích bề mặt lớn hơn, và các nhóm phân cực được tăng cường. Cấu trúc này cho phép giữ tốt hơn các chất phân cực/ion như:
Một số ứng dụng nổi bật
- Advanced Chromatographic Separation of Diquat and Paraquat: Longer Retention Times and Enhanced Selectivity
- Achieving High‑Resolution Separation of Oligonucleotides with Novel PRP‑Z2 HPLC Columns
- Một số ứng dụng khác của cột sắc ký PRP-Z2 tại đây.
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | Hamilton |
|---|






